đồng nhất thức

đồng nhất thức

Một học sinh viết một đồng nhất thức lên bảng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đẳng thức đúng với mọi giá trị của biến số: "đồng nhất thức" một đẳng thức trong toán học hai vế của luôn bằng nhau với mọi giá trị của các biến mặt trong biểu thức.
    • Sự giống hệt nhau về bản chất: Trong ngữ cảnh rộng hơn, "đồng nhất thức" còn chỉ sự tương đồng tuyệt đối, không sự khác biệt giữa các đối tượng hoặc khái niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong đại số, $(x+y)^2 = x^2 + 2xy + y^2$ một đồng nhất thức. (Đẳng thức này đúng với mọi giá trị của x y.)
    • Học sinh cần nhận biết các đồng nhất thức cơ bản để giải phương trình nhanh chóng. (Các đẳng thức luôn đúng giúp đơn giản hóa phép tính.)
    • Bản chất của hai hiện tượng này một đồng nhất thức, không điểm khác biệt. (Chúng giống hệt nhau về bản chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng nhất thức lượng giác": các đẳng thức liên quan đến hàm số lượng giác, luôn đúng với mọi góc.

    • Công thức $\sin^2 x + \cos^2 x = 1$ một đồng nhất thức lượng giác quan trọng. ( đúng với mọi giá trị của x.)
  • "đồng nhất thức đại số": các đẳng thức trong đại số như hằng đẳng thức đáng nhớ.

    • $(a-b)^2 = a^2 - 2ab + b^2$ một đồng nhất thức đại số. ( đúng với mọi số a, b.)
Biến thể từ gần giống
  • Đồng nhất (tính từ): giống hệt nhau, không khác biệt.

    • Hai bức tranh này hoàn toàn đồng nhất về màu sắc hình dạng.
  • Hằng đẳng thức (danh từ): một loại đồng nhất thức phổ biến trong toán học, thường được dùng để chỉ các đẳng thức cố định như $(a+b)^2 = a^2 + 2ab + b^2$.

    • Hằng đẳng thức đáng nhớ công cụ hữu ích trong giải toán.
Từ đồng nghĩa
  • Đẳng thức luôn đúng: cách diễn giải trực tiếp về tính chất của đồng nhất thức.
  • Hệ thức đồng nhất: cách gọi khác trong toán học, nhấn mạnh tính đồng nhất của hai vế.
Thành ngữ liên quan
  • Đồng nhất thức hóa: quá trình biến đổi một biểu thức thành đồng nhất thức.
    • Bài toán yêu cầu đồng nhất thức hóa biểu thức phức tạp thành dạng đơn giản hơn. (Biến đổi sao cho luôn đúng với mọi giá trị.)